gravity gradient
Định nghĩa
Danh từ:
- Gradient trọng lực: "gravity gradient" là sự thay đổi (gradient) của lực hấp dẫn tác động lên các phần khác nhau của một vật thể không có hình cầu. Hiện tượng này xảy ra vì lực hấp dẫn giảm dần theo khoảng cách, khiến các điểm gần nguồn hấp dẫn hơn chịu lực mạnh hơn các điểm xa hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Gradient trọng lực của mặt trăng gây ra thủy triều trên Trái Đất.)
- (Các vệ tinh phải được thiết kế để chịu được ảnh hưởng của gradient trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gravity gradient stabilization": ổn định gradient trọng lực, một kỹ thuật dùng trong thiết kế vệ tinh để giữ cho chúng hướng về Trái Đất nhờ sự chênh lệch lực hấp dẫn.
- Many satellites use gravity gradient stabilization to maintain orientation. (Nhiều vệ tinh sử dụng ổn định gradient trọng lực để duy trì hướng.)
"gravity gradient torque": mô-men xoắn gradient trọng lực, lực xoay tác động lên một vật thể do gradient trọng lực.
- The gravity gradient torque can cause a spacecraft to slowly rotate. (Mô-men xoắn gradient trọng lực có thể khiến tàu vũ trụ quay chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravitational gradient (danh từ): gradient hấp dẫn, một thuật ngữ đồng nghĩa với "gravity gradient", thường dùng trong vật lý.
- The gravitational gradient is stronger near massive objects. (Gradient hấp dẫn mạnh hơn gần các vật thể có khối lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Gravitational gradient: gradient hấp dẫn (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh khoa học).
- Tidal gradient: gradient thủy triều (khi nói cụ thể về hiệu ứng lên thủy triều).
Các cụm từ liên quan
- Gravity gradient effect: hiệu ứng gradient trọng lực, chỉ tác động tổng thể của gradient trọng lực lên vật thể.
- The gravity gradient effect is crucial for understanding satellite dynamics. (Hiệu ứng gradient trọng lực rất quan trọng để hiểu động lực học vệ tinh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gravity gradient" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)